Phép dịch "ropa" thành Tiếng Việt
mủ, dầu mỏ là các bản dịch hàng đầu của "ropa" thành Tiếng Việt.
ropa
noun
feminine
ngữ pháp
med. wydzielina o żółtawym zabarwieniu wydobywająca się z zainfekowanej rany; [..]
-
mủ
nounTo ta swobodnie cieknącą ropa zdradza tajemnicę.
Là bị mưng mủ. Mách nước thế nhé.
-
dầu mỏ
Ale co dalej z ropą? Jakie jest jej znaczenie w systemie energetycznym?
Nhưng còn về dầu mỏ? Đâu là vị trí của nó trong hệ thống năng lượng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ropa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ropa
noun
feminine
produkt zainfekowanej tkanki [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ropa" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ropa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ropa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dầu mỏ
-
Dầu mỏ
-
Tràn dầu
Thêm ví dụ
Thêm