Phép dịch "rondo" thành Tiếng Việt
rondo, Rondo là các bản dịch hàng đầu của "rondo" thành Tiếng Việt.
rondo
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
mot. skrzyżowanie z wyspą środkową i jednokierunkową jezdnią wokół wyspy; [..]
-
rondo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rondo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rondo
-
Rondo
Hình ảnh có "rondo"
Thêm ví dụ
Thêm