Phép dịch "ropucha" thành Tiếng Việt

con cóc, cóc là các bản dịch hàng đầu của "ropucha" thành Tiếng Việt.

ropucha noun feminine ngữ pháp

herp. płaz lądowy z gruczołami jadowymi; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • con cóc

    noun

    Wiesz, co dzieje się z ropuchą kiedy trafi ją piorun?

    Mày có biết, con cóc khi bị sét đánh sẽ thế nào không?

  • cóc

    noun

    Wiesz, co dzieje się z ropuchą kiedy trafi ją piorun?

    Mày có biết, con cóc khi bị sét đánh sẽ thế nào không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ropucha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ropucha"

Các cụm từ tương tự như "ropucha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ropucha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch