Phép dịch "rondel" thành Tiếng Việt

cái chảo, cái nồi, cái soong là các bản dịch hàng đầu của "rondel" thành Tiếng Việt.

rondel Noun noun masculine ngữ pháp

kulin. względnie płytki garnek z rączką lub uchami; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cái chảo

  • cái nồi

  • cái soong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rondel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rondel"

Thêm

Bản dịch "rondel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch