Phép dịch "rodak" thành Tiếng Việt

đồng bào là bản dịch của "rodak" thành Tiếng Việt.

rodak noun masculine ngữ pháp

człowiek pochodzący z tego samego narodu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đồng bào

    noun

    Drodzy rodacy. To ostatni raz, kiedy do was przemawiam.

    Các đồng bào của tôi Đây sẽ là lần cuối tôi xuất hiện trước các bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rodak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rodak noun masculine

Polak dla Polaka [..]

+ Thêm

"Rodak" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rodak trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "rodak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch