Phép dịch "rocznica" thành Tiếng Việt
ngày kỷ niệm là bản dịch của "rocznica" thành Tiếng Việt.
rocznica
noun
feminine
ngữ pháp
dzień przypadający dokładnie w rok, dwa, trzy itd. lata po jakimś fakcie, zdarzeniu; [..]
-
ngày kỷ niệm
Wielokrotnie rocznica naszego ślubu wypadała w czasie kongresu.
Có nhiều năm, ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi trùng vào ngày hội nghị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rocznica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm