Phép dịch "relacja" thành Tiếng Việt

quan hệ, kiểm điểm, liên hệ là các bản dịch hàng đầu của "relacja" thành Tiếng Việt.

relacja noun feminine ngữ pháp

zależność między dwoma bądź większą liczbą elementów [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quan hệ

    noun

    Młoda kobieta i młody mężczyzna nawiązali niewłaściwe relacje.

    Một thiếu nữ và một thanh niên đã dính líu trong một mối quan hệ không thích hợp.

  • kiểm điểm

  • liên hệ

    noun

    i uczy się modeli relacji z innymi ludźmi.

    chúng học cách làm sao để liên hệ với những người khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mối quan hệ
    • trương mục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relacja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch