Phép dịch "religia" thành Tiếng Việt
tôn giáo, 宗教, đạo là các bản dịch hàng đầu của "religia" thành Tiếng Việt.
religia
noun
feminine
ngữ pháp
rel. system wierzeń i praktyk, określający relację jednostki do różnie pojmowanej sfery sacrum, czyli świętości i sfery boskiej; [..]
-
tôn giáo
nounZ Biblii wyraźnie wynika, że nie wszystkie religie są dobre.
Kinh Thánh dạy là chỉ có hai loại tôn giáo, tôn giáo thật và tôn giáo sai lầm.
-
宗教
noun -
đạo
nounSporo osób wierzących uznało więc, że może teraz otwarcie praktykować religię.
Những người mộ đạo giờ đây cảm thấy họ có thể sống theo tín ngưỡng của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " religia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "religia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quốc giáo
-
tấn phong
-
Lịch sử tôn giáo
Thêm ví dụ
Thêm