Phép dịch "rektor" thành Tiếng Việt

會長, chủ tịch, hội trưởng là các bản dịch hàng đầu của "rektor" thành Tiếng Việt.

rektor noun masculine ngữ pháp

eduk. osoba zarządzająca uczelnią akademicką [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • 會長

    noun
  • chủ tịch

    noun

    chủ tịch hội đồng quản trị

    Jak już ogłoszono, Brat Tanner został wyznaczony do służby jako rektor BYU–Hawaje.

    Như đã được loan báo trước đây, Anh Tanner đã được chỉ định phục vụ với tư cách là chủ tịch trường BYU–Hawaii.

  • hội trưởng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rektor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rektor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch