Phép dịch "raz" thành Tiếng Việt

lần là bản dịch của "raz" thành Tiếng Việt.

raz noun masculine ngữ pháp

uderzenie wymierzone za pomocą przeznaczonego do tego celu narzędzia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lần

    noun

    Tom i Mary jedzą stek dwa trzy razy w tygodniu.

    Tom và Mary ăn bít tết 2 hay 3 lần một tuần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Raz

geogr. miasto w północnym Iranie, w ostanie Chorasan Północny; stolica gminy miejskiej

+ Thêm

"Raz" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Raz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "raz" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngày xửa ngày xưa
  • gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
  • chung · cùng nhau · với nhau · đồng · đồng lòng
  • lại · một lần nữa
Thêm

Bản dịch "raz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch