Phép dịch "RAW" thành Tiếng Việt
RAW là bản dịch của "RAW" thành Tiếng Việt.
RAW
ngữ pháp
fot. inform. format rejestracji zdjęć w fotografii cyfrowej, pozwalający na zachowanie oryginalnej jakości obrazu oferowanej przez aparat, umożliwiający dokładną obróbkę pliku na komputerze; [..]
-
RAW
Włącz tę opcję jeśli chcesz uruchomić wtyczkę zarządzania barwą kiedy w edytorze wczytany jest obraz RAW
Bật tùy chọn này để khởi chạy phần bổ sung ảnh quản lý màu khi tập tin RAW được nạp trong bộ sửa ảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " RAW " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "RAW" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
WWE RAW
Thêm ví dụ
Thêm