Phép dịch "razem" thành Tiếng Việt

cùng nhau, chung, đồng là các bản dịch hàng đầu của "razem" thành Tiếng Việt.

razem adverb ngữ pháp

(o wielu elementach, osobach itp.) łącznie, równocześnie, wszyscy / wszystkie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cùng nhau

    adverb

    Razem tę aferę zaczęliśmy i razem ją skończymy.

    Chúng ta đã bắt đầu cùng nhau, thì hãy kết thúc cùng nhau.

  • chung

    adjective

    Chce się wyprowadzić z domu, żebyśmy mogli razem mieszkać.

    Anh ấy muốn dọn đi và bọn em có thể sống chung.

  • đồng

    noun

    Obraca się raz dziennie, w synchronizacji z Ziemią.

    Nó chuyển một lần trong ngày đồng bộ với Trái đất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • với nhau
    • đồng lòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " razem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Razem noun
+ Thêm

"Razem" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Razem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "razem"

Các cụm từ tương tự như "razem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "razem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch