Phép dịch "ratunek" thành Tiếng Việt

cứu rỗi là bản dịch của "ratunek" thành Tiếng Việt.

ratunek Noun noun masculine ngữ pháp

pomoc w niebezpieczeństwie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cứu rỗi

    Bo może kiedyś sam będę potrzebował twojego ratunku.

    Vì sẽ có ngày anh cần em cứu rỗi lấy anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratunek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ratunek"

Các cụm từ tương tự như "ratunek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ratunek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch