Phép dịch "pora" thành Tiếng Việt
mùa, thì giờ, thời giờ là các bản dịch hàng đầu của "pora" thành Tiếng Việt.
pora
noun
feminine
ngữ pháp
pewien okres, czas trwania czegoś [..]
-
mùa
nounMamy cztery pory roku: wiosnę, lato, jesień i zimę.
Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
-
thì giờ
Jeśli ktoś nie chce iść na wojnę, nadeszła pora, żeby o tym powiedzieć.
Bất cứ ai không muốn tham chiến, thì giờ là lúc nói ra.
-
thời giờ
Może to mieć miejsce podczas obiadu albo o jakiejś konkretnej porze dnia.
Thời giờ này có thể trong lúc ăn hoặc vào một lúc nào đó trong ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mùa mưa
-
Mùa khô
-
mùa khô
-
Mùa mưa
-
Tỏi tây · tỏi tây
-
mùa
Thêm ví dụ
Thêm