Phép dịch "porada" thành Tiếng Việt
mẹo, lời khuyên, vấn ý là các bản dịch hàng đầu của "porada" thành Tiếng Việt.
porada
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
wskazówka, zalecenie komuś czegoś [..]
-
mẹo
& Pokaż porady po uruchomieniu
& Hiện mẹo khi khởi chạy
-
lời khuyên
nounW takim przypadku masz jakieś porady dla mnie?
Trong trường hợp đó, bà có lời khuyên gì không?
-
vấn ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " porada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Porada
noun
masculine
Wskazówka [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Porada" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Porada trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm