Phép dịch "poprawka" thành Tiếng Việt

hàn gắn là bản dịch của "poprawka" thành Tiếng Việt.

poprawka Noun noun feminine ngữ pháp

skorygowanie czegoś [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hàn gắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poprawka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "poprawka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch