Phép dịch "poprawa" thành Tiếng Việt
cải cách là bản dịch của "poprawa" thành Tiếng Việt.
poprawa
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zmiana stanu czegoś na lepszy; ulepszenie, poprawienie [..]
-
cải cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poprawa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Poprawa
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
Kosmetyka drobnych błędów w wykonaniu [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Poprawa" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poprawa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm