Phép dịch "pierwsza" thành Tiếng Việt

thứ nhất, một giờ, đầu tiên là các bản dịch hàng đầu của "pierwsza" thành Tiếng Việt.

pierwsza noun numeral feminine

godzina 1 po południu lub w nocy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Noah Goldstein był moim wykładowcą na pierwszym roku.

    Noah Goldstein là cố vấn học tập của tôi ở năm thứ nhất.

  • một giờ

    Musieliśmy nakręcić w ten sposób prawie cała pierwszą godzinę filmu.

    Và chúng phải thuyết phục trong gần một giờ đầu của bộ phim.

  • đầu tiên

    adjective

    Jego pierwsze zabójstwo zostało pewnie dokonane na jego oprawcy.

    Vụ giết người đầu tiên có thể là kẻ tấn công hắn đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pierwsza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pierwsza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pierwsza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch