Phép dịch "pierwouste" thành Tiếng Việt

Động vật miệng nguyên sinh là bản dịch của "pierwouste" thành Tiếng Việt.

pierwouste noun

pragębowce; zwierzęta bezkręgowe, u których otwór gastruli staje się w rozwoju zarodkowym otworem gębowym;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Động vật miệng nguyên sinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pierwouste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pierwouste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch