Phép dịch "pierwszy" thành Tiếng Việt

thứ nhất, đầu tiên, cơ bản là các bản dịch hàng đầu của "pierwszy" thành Tiếng Việt.

pierwszy adjective numeral noun masculine ngữ pháp

od liczby 1 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Przystępując do pierwszego, poprosił, aby pracował w winnicy.

    Người cha đến cùng đứa thứ nhất và yêu cầu nó đi làm trong vườn nho.

  • đầu tiên

    adjective

    Jego pierwsze zabójstwo zostało pewnie dokonane na jego oprawcy.

    Vụ giết người đầu tiên có thể là kẻ tấn công hắn đầu tiên.

  • cơ bản

    noun

    Studenci pierwszego roku ci powiedzą, że nie jest gotowy.

    Một học sinh tâm lý cơ bản cũng sẽ nói là anh ta chưa sẵn sàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pierwszy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pierwszy"

Các cụm từ tương tự như "pierwszy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pierwszy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch