Phép dịch "pewny" thành Tiếng Việt

khẳng định, nặng nề, vững vàng; vững chãi là các bản dịch hàng đầu của "pewny" thành Tiếng Việt.

pewny adjective masculine ngữ pháp

nie ulegający wątpliwości; taki, który niewątpliwie nastąpi [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khẳng định

    Jesteśmy pewni, że opuścił okolicę i tu nie wróci.

    Chúng tôi khẳng định hắn đã rời khỏi đây và không quay về.

  • nặng nề

    Dlaczego możemy być pewni, że Boże „przykazania nie są uciążliwe”, i jaki przykład dobrze to ilustruje?

    Tại sao có thể nói ‘điều-răn của Đức Chúa Trời chẳng phải là nặng-nề’? Xin minh họa.

  • vững vàng; vững chãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pewny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pewny" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pewny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch