Phép dịch "pewnik" thành Tiếng Việt
chân lý, sự thật là các bản dịch hàng đầu của "pewnik" thành Tiếng Việt.
pewnik
noun
masculine
ngữ pháp
coś co jest całkowicie udowodnione [..]
-
chân lý
nounPewnikiem, który wszyscy rozumiemy, jest to, że otrzymuje się to, za co się płaci.
Một chân lý mà chúng ta đều hiểu là tiền nào của nấy.
-
sự thật
nounTo, co niegdyś wygłaszano jako pewnik, obecnie może być uważane za mit.
Những gì trước đây được xem là sự thật, nay có thể bị coi là hoang đường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pewnik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm