Phép dịch "persona" thành Tiếng Việt

người là bản dịch của "persona" thành Tiếng Việt.

persona Noun noun feminine ngữ pháp

przest. lub podn. osoba [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người

    noun

    tym bardziej skostniała ta zewnętrzna persona.

    thì người hướng ngoại đó càng cố thủ hơn ta tưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " persona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "persona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "persona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch