Phép dịch "perski" thành Tiếng Việt

tiếng Ba Tư, Tiếng Ba Tư, Tiếng Ba tư là các bản dịch hàng đầu của "perski" thành Tiếng Việt.

perski adjective noun masculine ngữ pháp

dotyczący Persji, pochodzący z Persji [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiếng Ba Tư

    proper

    Język indoeuropejski używany głównie w Iranie.

    Jestem na dobrej drodze, gotowy do nauki perskiego.

    Tôi đang hết sức trung thực và thẳng thắn và tôi đã sẵn sàng để học thêm tiếng Ba Tư.

  • Tiếng Ba Tư

    Jestem na dobrej drodze, gotowy do nauki perskiego.

    Tôi đang hết sức trung thực và thẳng thắn và tôi đã sẵn sàng để học thêm tiếng Ba Tư.

  • Tiếng Ba tư

    Jestem na dobrej drodze, gotowy do nauki perskiego.

    Tôi đang hết sức trung thực và thẳng thắn và tôi đã sẵn sàng để học thêm tiếng Ba Tư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perski " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perski noun masculine

bez perski, gatunek bzu (lilaka) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tiếng Ba tư

    Jestem na dobrej drodze, gotowy do nauki perskiego.

    Tôi đang hết sức trung thực và thẳng thắn và tôi đã sẵn sàng để học thêm tiếng Ba Tư.

  • tiếng Ba Tư

    proper

    Jestem na dobrej drodze, gotowy do nauki perskiego.

    Tôi đang hết sức trung thực và thẳng thắn và tôi đã sẵn sàng để học thêm tiếng Ba Tư.

Các cụm từ tương tự như "perski" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perski" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch