Phép dịch "personel" thành Tiếng Việt
nhân viên là bản dịch của "personel" thành Tiếng Việt.
personel
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
zespół pracowników jakiejś instytucji, najczęściej publicznej, których celem jest wykonywanie ściśle określonych zadań nienależących do kierownika tej instytucji [..]
-
nhân viên
nounCały personel jest przeszukiwany przed wyjściem z Pentagonu.
Mọi nhân viên đều không tránh khỏi khám sét khi ra khỏi Lầu năm góc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm