Phép dịch "paszcza" thành Tiếng Việt

miệng, mồm, ngáp là các bản dịch hàng đầu của "paszcza" thành Tiếng Việt.

paszcza noun feminine ngữ pháp

zwierzęcy otwór gębowy, zwłaszcza gdy pokaźnych rozmiarów lub u drapieżnika [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • miệng

    noun

    i dostarczając go wprost do swoich przepastnych paszcz.

    vào ngay miệng của những con cá đuối.

  • mồm

    noun

    Jestem ciekaw krokodyli, ale nie wkładam im głowy do paszczy.

    Tôi tò mò về mấy con cá sấu, nhưng tôi không nhét đầu mình vào mồm chúng.

  • ngáp

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paszcza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "paszcza"

Thêm

Bản dịch "paszcza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch