Phép dịch "Pastor" thành Tiếng Việt
mục sư, linh mục, mục sư là các bản dịch hàng đầu của "Pastor" thành Tiếng Việt.
Pastor
-
mục sư
Pastor Mike wciąż nie załatał dziury w dachu!
Có vẻ như mục sư Mike đã không lui tới để lấp cái lỗ trên trần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pastor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pastor
noun
masculine
ngữ pháp
rel. duchowny protestancki; [..]
-
linh mục
nounkapłana, pastora czy duchownego, który robiłby to dla pieniędzy.
một mục sư hay linh mục hay là một vị bộ trưởng, người làm điều này vì tiền.
-
mục sư
Tata powiedział, że pastor Bruce wyprał jej mózg.
Bố nói là mục sư Bruce đã tẩy não mẹ.
Thêm ví dụ
Thêm