Phép dịch "pasterz" thành Tiếng Việt
người chăn cừu là bản dịch của "pasterz" thành Tiếng Việt.
pasterz
noun
masculine
ngữ pháp
zootechn. osoba, opiekująca się zwierzętami podczas wypasu [..]
-
người chăn cừu
Jakby owce nie potrzebowały pasterza, by je prowadził.
Nếu con cừu không cần một người chăn cừu dẫn lối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pasterz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pasterz"
Thêm ví dụ
Thêm