Phép dịch "orgazm" thành Tiếng Việt

cực khoái, Cực khoái là các bản dịch hàng đầu của "orgazm" thành Tiếng Việt.

orgazm noun masculine ngữ pháp

seks. szczytowy moment podniecenia w stosunku płciowym, związany z odczuwaniem rozkoszy;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cực khoái

    noun

    seks. szczytowy moment podniecenia w stosunku płciowym, związany z odczuwaniem rozkoszy; [..]

    Większość ludzi nie dostaje orgazmu wskutek kłucia igłą.

    Người ta không đạt cực khoái từ một vết châm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orgazm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Orgazm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cực khoái

    Większość ludzi nie dostaje orgazmu wskutek kłucia igłą.

    Người ta không đạt cực khoái từ một vết châm.

Thêm

Bản dịch "orgazm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch