Phép dịch "orientacja" thành Tiếng Việt
hướng là bản dịch của "orientacja" thành Tiếng Việt.
orientacja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
umiejętność rozpoznawania określonych miejsc i kierunków w terenie [..]
-
hướng
Czemu, wiem, że był niepewny swojej orientacji seksualnej.
Tại sao, tôi biết nó đã nhầm lẫn về định hướng tình dục của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orientacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orientacja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên hướng tình dục · thiên hướng tình dục
-
dọc · hướng đứng · đứng
-
Thiên hướng tình dục trong quân đội
Thêm ví dụ
Thêm