Phép dịch "opornik" thành Tiếng Việt
Điện trở, điện trở là các bản dịch hàng đầu của "opornik" thành Tiếng Việt.
opornik
noun
masculine
ngữ pháp
elektr. elektron. element elektroniczny zamieniający energię elektryczną w ciepło; [..]
-
Điện trở
Obwody-Opornik poziomy (europejski) Stencils
Mạch điện-Điện trở nằm ngang (châu Âu) Stencils
-
điện trở
nounObwody-Opornik poziomy (europejski) Stencils
Mạch điện-Điện trở nằm ngang (châu Âu) Stencils
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opornik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "opornik"
Thêm ví dụ
Thêm