Phép dịch "oponent" thành Tiếng Việt

對手, đối thủ là các bản dịch hàng đầu của "oponent" thành Tiếng Việt.

oponent Noun noun masculine ngữ pháp

ten, kto się przeciwstawia komuś lub czemuś, ma odmienną opinię [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • 對手

    noun
  • đối thủ

    noun

    Admirale Kirk, mówi pański oponent.

    Đô đốc Kirk, đối thủ của ngươi đang nói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oponent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oponent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch