Phép dịch "opona" thành Tiếng Việt
vỏ, lốp là các bản dịch hàng đầu của "opona" thành Tiếng Việt.
opona
noun
feminine
ngữ pháp
mot. zewnętrzna część koła nakładana na felgę lub obręcz; [..]
-
vỏ
nounMnóstwo waszych przejeżdża most na moich oponach.
Rất nhiều người Mỹ các anh chạy qua cây cầu đó bằng vỏ xe của tôi.
-
lốp
nounJesteś z tych Harveyów, którzy mieli fabrykę opon?
Gia đình Harvey có công ty sản xuất lốp xe?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "opona"
Các cụm từ tương tự như "opona" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viêm màng não · viêm màng não
Thêm ví dụ
Thêm