Phép dịch "opaczny" thành Tiếng Việt

lầm, bậy, ln là các bản dịch hàng đầu của "opaczny" thành Tiếng Việt.

opaczny Adjective adjective ngữ pháp

robiony lub rozumiany na opak, odwrotnie, inaczej niż trzeba [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lầm

    Jaki opaczny pogląd przyswoili sobie niektórzy Żydzi?

    Một số người Do Thái đã đưa ra quan điểm sai lầm nào?

  • bậy

    adjective
  • ln

  • làm bậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opaczny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "opaczny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch