Phép dịch "opactwo" thành Tiếng Việt

tu viện, nhà tu là các bản dịch hàng đầu của "opactwo" thành Tiếng Việt.

opactwo noun neuter ngữ pháp

rel. klasztor katolicki pod zarządem opata; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tu viện

    noun

    Ale za kontrybucję dla opactwa i jego rozbudowę jesteśmy dozgonnie wdzięczni.

    Nhưng công lao của ông đóng góp cho tu viện này được đánh giá rất cao.

  • nhà tu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opactwo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "opactwo"

Các cụm từ tương tự như "opactwo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opactwo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch