Phép dịch "oparcie" thành Tiếng Việt

lưng là bản dịch của "oparcie" thành Tiếng Việt.

oparcie Noun noun neuter ngữ pháp

część mebla służąca do podtrzymywania pleców [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lưng

    noun

    Uklęknę, oprę się na dłoniach i lekko poddam.

    Em bò trên bốn chân... và cong lưng lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oparcie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oparcie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oparcie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch