Phép dịch "obcas" thành Tiếng Việt

gót, gót giày là các bản dịch hàng đầu của "obcas" thành Tiếng Việt.

obcas noun masculine ngữ pháp

część buta w tylnej jego części, pod piętą, często unoszący ją do góry;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gót

    noun

    Chciałam się ładnie ubrać, ale nie cierpię obcasów.

    Tôi nghĩ nên ăn mặc đẹp một chút nhưng tôi không quen đi giày cao gót lắm.

  • gót giày

    Te obcasy mnie dobijają!

    Những cái gót giày đã bị hủy hoại bàn chân của em!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obcas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "obcas"

Thêm

Bản dịch "obcas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch