Phép dịch "obca" thành Tiếng Việt
xa lạ, lạ, là là các bản dịch hàng đầu của "obca" thành Tiếng Việt.
obca
adjective
noun
feminine
kobieta nienależący do danej grupy [..]
-
xa lạ
adjectiveZ rana przybędzie uratować mnie z tej obcej ziemi.
Chắc chắn sáng mai chàng sẽ đến và đưa tôi khỏi vùng đất xa lạ này.
-
lạ
adjectiveZ rana przybędzie uratować mnie z tej obcej ziemi.
Chắc chắn sáng mai chàng sẽ đến và đưa tôi khỏi vùng đất xa lạ này.
-
là
adjectivePrawdziwy jest obcy organizm obłapiający twoją twarz, zapewniający ciepło i radość, podczas gdy jesteś pożerana.
Thứ thật là có một cơ thể sinh vật ngoài hành tinh trong khi nó ăn dần cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngoại ngữ · ngoại ngữ
-
là · lạ · ngoại nhân · ngoại quốc · người lạ · người ngoại quốc · người nước ngoài · nước ngoài · xa lạ · đng vật từ hành tinh khác
-
khoá ngoại · khóa ngoại
-
địa chỉ ngoại
-
Khóa ngoại
Thêm ví dụ
Thêm