Phép dịch "obawa" thành Tiếng Việt
quan tâm là bản dịch của "obawa" thành Tiếng Việt.
obawa
noun
feminine
ngữ pháp
niepokój o przyszłość połączony z lękiem; przewidywanie, że coś może się nie powieść [..]
-
quan tâm
verbDoceniam twoje obawy, ale nie interesuje nas to.
Tôi đánh giá cao sự chu đáo của các ông, nhưng tôi không quan tâm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obawa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm