Phép dịch "o" thành Tiếng Việt

về, o, lúc là các bản dịch hàng đầu của "o" thành Tiếng Việt.

o adposition ngữ pháp

jęz. dwudziesta litera polskiego alfabetu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • về

    conjunction

    Większość ludzi pisze o swoim życiu codziennym.

    Phần nhiều người ta viết về chuyện cuộc đời hàng ngày.

  • o

    noun

    o Co to znaczy „zrozumieć doktrynę lub zasadę ewangelii”?

    o “Thông hiểu một giáo lý hay nguyên tắc phúc âm” có nghĩa là gì?

  • lúc

    noun

    Zebranie zaczęło się o piątej po południu.

    Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phản
    • chống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " o " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

O noun

jęz. majuskuła dwudziestej litery polskiego alfabetu; [..]

+ Thêm

"O" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho O trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "o" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "o" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch