Phép dịch "notes" thành Tiếng Việt
vở, quyển vở, tập là các bản dịch hàng đầu của "notes" thành Tiếng Việt.
notes
noun
masculine
ngữ pháp
plik zszytych kartek papieru, zwykle w sztywnej oprawie, który służy do zapisywania osobistych notatek;
-
vở
noun❑ Czy dużo czasu zabiera ci przeszukiwanie notesów i szuflad?
❑ Bạn có mất nhiều thời giờ tìm sách vở, bài tập không?
-
quyển vở
noun -
tập
verb nounZwykły notes lub notatnik wystarczy do prowadzenia osobistego dziennika.
Một quyển sổ ghi chép giản dị hoặc một tập giấy viết là đủ để lưu giữ một nhật ký cá nhân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuốn tập
- máy tính xách tay
- sổ tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "notes"
Thêm ví dụ
Thêm