Phép dịch "nowa" thành Tiếng Việt

mới là bản dịch của "nowa" thành Tiếng Việt.

nowa adjective noun feminine ngữ pháp

... Sól: miasto w lubuskim, nad lewym brzegiem Odry [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    Och, moje białe spodnie! A były one nowe.

    Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nowa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nowa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nowa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch