Phép dịch "nowa" thành Tiếng Việt
mới là bản dịch của "nowa" thành Tiếng Việt.
nowa
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
... Sól: miasto w lubuskim, nad lewym brzegiem Odry [..]
-
mới
adjectiveOch, moje białe spodnie! A były one nowe.
Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nowa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nowa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nouvelle-Calédonie
-
Tân Hebrides
-
New Delhi
-
hậu kỳ cận đại
-
mới · tiểu thuyết
-
mới
-
mới
-
new south wales
Thêm ví dụ
Thêm