Phép dịch "notatka" thành Tiếng Việt

ghi chú là bản dịch của "notatka" thành Tiếng Việt.

notatka noun feminine ngữ pháp

krótki tekst, mający na celu przypomnienie jakiejś informacji [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ghi chú

    Podkreślam sobie różne rzeczy i robię notatki na marginesach mojego osobistego egzemplarza tego czasopisma.

    Tôi tô đậm và ghi chú bên lề quyển tạp chí riêng của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " notatka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "notatka"

Các cụm từ tương tự như "notatka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "notatka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch