Phép dịch "mozaika" thành Tiếng Việt
Mosaic là bản dịch của "mozaika" thành Tiếng Việt.
mozaika
noun
feminine
ngữ pháp
szt. dekoracja w postaci ornamentu lub obrazu, wykonana z małych, wielobarwnych kamyczków, kawałków szkła lub ceramiki o różnej fakturze i kształcie; [..]
-
Mosaic
Pierwszy raz, kiedy pracowałem z kolorami był podczas robienia tych mozaik z próbek Pantone.
Lần đầu tiên tôi thử nghiệm với màu sắc chính là khi tạo ra những bản mosaic từ vải Pantone.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mozaika " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mozaika"
Các cụm từ tương tự như "mozaika" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Virus khảm thuốc lá
Thêm ví dụ
Thêm