Phép dịch "mozambik" thành Tiếng Việt

mozambique, Mozambique là các bản dịch hàng đầu của "mozambik" thành Tiếng Việt.

mozambik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mozambique

    Jakiś czas potem katastrofalne powodzie wyrządziły wielkie szkody w Mozambiku.

    Gần đây nhất, nhiều trận lụt nghiêm trọng đã tàn phá xứ Mozambique.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mozambik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mozambik proper noun masculine ngữ pháp

geogr. polit. państwo w Afryce; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Mozambique

    proper

    Jakiś czas potem katastrofalne powodzie wyrządziły wielkie szkody w Mozambiku.

    Gần đây nhất, nhiều trận lụt nghiêm trọng đã tàn phá xứ Mozambique.

Hình ảnh có "mozambik"

Thêm

Bản dịch "mozambik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch