Phép dịch "mowa" thành Tiếng Việt

tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói là các bản dịch hàng đầu của "mowa" thành Tiếng Việt.

mowa noun feminine ngữ pháp

przemówienie, wypowiedź; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiếng

    noun

    Teraz nie ma mowy o tańczeniu. Z wyjątkiem uników przed ich pałkami.

    Cứ nghe những tiếng kia, thì đêm nay không khiêu vũ được rồi.

  • ngôn ngữ

    noun

    Każdy dźwięk, jaki wydają, jest kluczem do zagadki ich mowy.

    Mỗi âm thanh họ tạo ra là chìa khóa để giải mã ngôn ngữ của họ.

  • tiếng nói

    noun

    Ale jeśli chodzi o mowę, to mózg potrafi w danej chwili przyjąć tylko jedną wiadomość.

    Tuy nhiên, khi âm thanh là tiếng nói, não chỉ có thể hiểu mỗi lần một thông điệp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời nói
    • Parole
    • ngôn từ
    • thuyết trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mowa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mowa"

Các cụm từ tương tự như "mowa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mowa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch