Phép dịch "mostek" thành Tiếng Việt
cầu là bản dịch của "mostek" thành Tiếng Việt.
mostek
noun
masculine
ngữ pháp
zdrobn. od: most [..]
-
cầu
nounZnasz ten mostek w lesie, gdzie chłopcy wędkują?
Cô biết cây cầu nhỏ bọn trẻ hay câu cá trong rừng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mostek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mostek
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mostek" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mostek trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "mostek"
Các cụm từ tương tự như "mostek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chip cầu nam
-
chip cầu bắc
-
Chip cầu bắc
-
Chip cầu nam
Thêm ví dụ
Thêm