Phép dịch "motet" thành Tiếng Việt
bản motet, Bản Motet là các bản dịch hàng đầu của "motet" thành Tiếng Việt.
motet
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Wielogłosowy utwór wokalny popularny w średniowieczu [..]
-
bản motet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " motet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Motet
-
Bản Motet
gatunek muzyczny
Thêm ví dụ
Thêm