Phép dịch "moszna" thành Tiếng Việt

bìu dái, Bìu dái là các bản dịch hàng đầu của "moszna" thành Tiếng Việt.

moszna noun feminine ngữ pháp

anat. skórno-mięśniowy woreczek, w którym mieszczą się jądra, występujący u samców wielu ssaków lądowych (w tym u człowieka), znajdujący się pomiędzy prąciem i odbytem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bìu dái

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moszna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Moszna noun feminine

wieś w Polsce położona w województwie lubelskim, w powiecie lubelskim, w gminie Jastków. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bìu dái

Hình ảnh có "moszna"

Thêm

Bản dịch "moszna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch