Phép dịch "krwotok" thành Tiếng Việt

xuất huyết, Xuất huyết là các bản dịch hàng đầu của "krwotok" thành Tiếng Việt.

krwotok Noun noun masculine ngữ pháp

obfita utrata krwi na skutek urazu lub jako objaw choroby; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • xuất huyết

    Co jeszcze może powodować zaburzenia snu i krwotok wewnętrzny?

    Còn gì có thể gây xuất huyết trong và rối loạn giấc ngủ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krwotok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krwotok
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Xuất huyết

    Krwotok, zakrzep, guz, zaburzenia metaboliczne lub infekcja.

    Vậy là xuất huyết, máu đông, khối u trao đổi chất, hoặc là nhiễm trùng.

Hình ảnh có "krwotok"

Thêm

Bản dịch "krwotok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch